Chuyển đổi
Bộ chuyển đổi trọng lượng
Chuyển đổi trọng lượng giữa kilogam, gam, pound và ounce, với mỗi đơn vị được hiển thị cạnh nhau.
Thêm vào không gian làm việcLựa chọn trên thiết bị này
Chỉ ghi nhớ đơn vị đã chọn trong trình duyệt này. Không lưu số hay dữ liệu nhập khác. Áp dụng cho ví dụ mới mở riêng; liên kết chia sẻ và thẻ trong không gian làm việc giữ lựa chọn của chúng.
Giá trị đầu vào
Kết quả sẽ cập nhật ngay khi bạn nhập liệu. Không có nút tính toán. Tất cả các phép tính đều được thực hiện cục bộ trên trình duyệt của bạn.
Trọng lượng quy đổi
—
—
Tất cả các đơn vị cho giá trị này
| Đơn vị | Giá trị |
|---|
Cả bốn đơn vị đều mô tả cùng một khối lượng; pound được sử dụng ở đây là pound avoirdupois quốc tế.
Công thức
Chuyển đổi giá trị nguồn sang kilôgam, sau đó chia cho hệ số kilôgam của đơn vị đích: target = value × source factor ÷ target factor.
| Đơn vị | Kilôgam trên mỗi đơn vị |
|---|---|
| Kilôgam (kg) | 1 |
| Gam (g) | 0.001 |
| Pound (lb) | 0.45359237 |
| Ounce (oz) | 0.028349523125 |
Hệ số pound là chính xác theo thỏa thuận quốc tế: 1 lb = 0.45359237 kg. Một ounce bằng 1/16 pound.
Ví dụ minh họa
1 kg ÷ 0.45359237 kg/lb = 2.204623 lb, và 1 kg ÷ 0.028349523125 kg/oz = 35.273962 oz. Một người 70 kg nặng 70 ÷ 0.45359237 = 154.323584 lb.
Phạm vi và giới hạn
Trọng lượng âm bị loại bỏ vì không hợp lệ. Giá trị hiển thị được làm tròn đến 6 chữ số thập phân; phép tính cơ bản không được làm tròn. Trang này sử dụng pound và ounce avoirdupois (hệ thống US/UK thông dụng), không phải đơn vị troy được sử dụng cho kim loại quý.
FAQ
Một kilogram có bao nhiêu pound?
1 kg = 2.20462262185 lb, được hiển thị là 2.204623 sau khi làm tròn.
Đây có phải là cùng một loại pound dùng cho vàng không?
Không. Vàng sử dụng pound troy và ounce troy, chúng khác nhau. Trang này sử dụng pound avoirdupois cho các trọng lượng thông thường.
Một pound bằng bao nhiêu ounce?
16 ounce = 1 pound, chính xác.
Tại sao lại có 6 chữ số thập phân?
Để các chuyển đổi nhỏ (ví dụ: gam sang ounce) vẫn dễ đọc mà không che giấu độ chính xác cơ bản.
Nó có xử lý stone không?
Không trực tiếp: 1 stone = 14 lb = 6.35029318 kg. Hãy chuyển đổi stone sang kilogam trước rồi nhập giá trị đó.
Các công cụ liên quan
- Bộ chuyển đổi thể tích — chuyển đổi lít, mililit, mét khối và gallon US
- Chuyển đổi nhiệt độ — chuyển đổi độ C, độ F và độ Kelvin
- Bộ chuyển đổi diện tích — chuyển đổi mét vuông, feet vuông, mẫu Anh và mu
Kết quả chỉ mang tính chất ước tính và không phải là lời khuyên chuyên nghiệp.