Chuyển đổi
Bộ chuyển đổi diện tích
Chuyển đổi diện tích giữa mét vuông, feet vuông, mẫu Anh và mu, với mỗi đơn vị được hiển thị cạnh nhau.
Thêm vào không gian làm việcLựa chọn trên thiết bị này
Chỉ ghi nhớ đơn vị đã chọn trong trình duyệt này. Không lưu số hay dữ liệu nhập khác. Áp dụng cho ví dụ mới mở riêng; liên kết chia sẻ và thẻ trong không gian làm việc giữ lựa chọn của chúng.
Giá trị đầu vào
Kết quả sẽ cập nhật ngay khi bạn nhập liệu. Không có nút tính toán. Tất cả các phép tính đều được thực hiện cục bộ trên trình duyệt của bạn.
Khu vực đã chuyển đổi
—
—
Tất cả các đơn vị cho giá trị này
| Đơn vị | Giá trị |
|---|
Cả bốn đơn vị đều mô tả cùng một diện tích; chỉ số mu sử dụng định nghĩa trong bảng công thức bên dưới.
Công thức
Chuyển đổi giá trị nguồn sang mét vuông, sau đó chia cho hệ số mét vuông của đơn vị đích: target = value × source factor ÷ target factor.
| Đơn vị | Mét vuông trên mỗi đơn vị |
|---|---|
| Mét vuông (m²) | 1 |
| Diện tích vuông (ft²) | 0.09290304 |
| mẫu Anh | 4,046.8564224 |
| Mu | 666.6667 |
Các hệ số foot vuông và mẫu Anh là các định nghĩa quốc tế chính xác. Hệ số mu 666.6667 m² là định nghĩa tiếng Trung thường được sử dụng (1 mu = 2000/3 m², được làm tròn ở đây); các đơn vị đất đai địa chính và địa phương có thể tuân theo các định nghĩa khác.
Ví dụ minh họa
100 m² ÷ 0.09290304 m²/ft² = 1,076.391042 ft². Tương tự, 100 m² là 100 ÷ 4,046.8564224 = 0.024711 mẫu Anh, và 100 ÷ 666.6667 = 0.150000 mu (được hiển thị là 0.15 sau khi làm tròn; giá trị chưa làm tròn là 0.14999999 vì chính hệ số mu đã được làm tròn).
Phạm vi và giới hạn
Các khu vực âm được coi là không hợp lệ. Giá trị hiển thị được làm tròn đến 6 chữ số thập phân; phép tính cơ bản không được làm tròn. Định nghĩa mu thay đổi theo địa điểm và thời đại, vì vậy để sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc địa chính, hãy xác nhận định nghĩa mà cơ quan của bạn áp dụng — trang này sử dụng 666.6667 m² cho mỗi mu xuyên suốt.
FAQ
Mu là gì?
Đơn vị diện tích Trung Quốc. Trang này sử dụng định nghĩa hiện đại thông dụng 1 mu = 666.6667 m² (2000/3 m²). Các định nghĩa cũ hơn hoặc địa phương khác nhau, vì vậy hãy kiểm tra trước khi sử dụng cho các tài liệu đất đai.
Một mét vuông bằng bao nhiêu feet vuông?
1 m² = 10.76391041671 ft², bởi vì 1 ft² = 0.09290304 m² một cách chính xác.
Một mẫu Anh rộng bao nhiêu?
Một mẫu Anh = 4,046.8564224 m², khoảng 0.4047 hecta. Một sân bóng bầu dục Mỹ (không tính khu vực cuối sân) có diện tích khoảng 0.756 mẫu Anh.
Tại sao kết quả mu lại hiển thị 0.15 thay vì 0.14999999?
Hiển thị kết quả làm tròn đến 6 chữ số thập phân. Giá trị chính xác đầy đủ được giữ nguyên cho phép chuyển đổi ngược lại như hiển thị trên chip.
Tôi có thể chuyển đổi đơn vị đo diện tích (hàm hecta) được không?
Không có trên trang này: bốn đơn vị ở đây là những đơn vị mà công cụ ban đầu cung cấp. Trước tiên, hãy chuyển đổi hecta sang mét vuông (1 ha = 10,000 m²) và nhập giá trị đó.
Các công cụ liên quan
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ — Chuyển đổi một số tiền theo tỷ giá bạn nhập, có tùy chọn phí.
- Bộ chuyển đổi trọng lượng — Chuyển đổi kilogam, gam, pound và ounce
- Bộ chuyển đổi thể tích — chuyển đổi lít, mililit, mét khối và gallon US
Kết quả chỉ mang tính chất ước tính và không phải là lời khuyên chuyên nghiệp.