Chuyển đổi
Bộ chuyển đổi thể tích
Chuyển đổi thể tích giữa lít, mililit, mét khối và US gallon, với mỗi đơn vị được hiển thị cạnh nhau.
Thêm vào không gian làm việcLựa chọn trên thiết bị này
Chỉ ghi nhớ đơn vị đã chọn trong trình duyệt này. Không lưu số hay dữ liệu nhập khác. Áp dụng cho ví dụ mới mở riêng; liên kết chia sẻ và thẻ trong không gian làm việc giữ lựa chọn của chúng.
Giá trị đầu vào
Kết quả sẽ cập nhật ngay khi bạn nhập liệu. Không có nút tính toán. Tất cả các phép tính đều được thực hiện cục bộ trên trình duyệt của bạn.
Thể tích quy đổi
—
—
Tất cả các đơn vị cho giá trị này
| Đơn vị | Giá trị |
|---|
Cả bốn đơn vị đều mô tả cùng một thể tích; gallon ở đây là gallon chất lỏng (US), không phải gallon Anh (UK).
Công thức
Chuyển đổi giá trị nguồn sang lít, sau đó chia cho hệ số lít của đơn vị đích: target = value × source factor ÷ target factor.
| Đơn vị | Lít trên mỗi đơn vị |
|---|---|
| Lít (L) | 1 |
| Mililitre (mL) | 0.001 |
| Mét khối (m³) | 1,000 |
| Gallon lỏng US (gal) | 3.785411784 |
Hệ số gallon US là chính xác theo định nghĩa. Gallon Anh UK lớn hơn (4.54609 L) và không được sử dụng ở đây.
Ví dụ minh họa
1 L ÷ 3.785411784 L/gal = 0.264172 US gal, và 1 L = 1,000 mL = 0.001 m³. Ngược lại, 10 US gallon × 3.785411784 = 37.854118 lít.
Phạm vi và giới hạn
Thể tích âm bị loại bỏ vì không hợp lệ. Giá trị hiển thị được làm tròn đến 6 chữ số thập phân; phép tính cơ bản không được làm tròn. Nếu công thức hoặc bể chứa của bạn sử dụng gallon Anh, hãy nhân kết quả US gallon với 0.832674 để có được gallon Anh (vì 3.785411784 ÷ 4.54609 = 0.832674).
FAQ
Đây là US hay UK gallon?
US gallon chất lỏng (3.785411784 lít). Một UK gallon Anh là 4.54609 lít, lớn hơn khoảng 20% — nhầm lẫn giữa chúng là lỗi chuyển đổi thể tích phổ biến nhất.
Một mét khối có bao nhiêu lít?
Chính xác là 1,000 lít.
Một lít có bao nhiêu mililit?
1,000 mL, chính xác.
Còn về ounce chất lỏng thì sao?
Không có trên trang này: 1 US ounce chất lỏng = 0.0295735295625 lít. Hãy chuyển đổi ounce chất lỏng sang lít trước rồi nhập giá trị đó.
Nhiệt độ có làm thay đổi kết quả không?
Không — đây chỉ là chuyển đổi đơn vị. Chất lỏng thực tế giãn nở theo nhiệt độ, nhưng đó là vấn đề đo lường vật lý, không phải chuyển đổi đơn vị.
Các công cụ liên quan
- Bộ chuyển đổi trọng lượng — Chuyển đổi kilogam, gam, pound và ounce
- Bộ chuyển đổi diện tích — chuyển đổi mét vuông, feet vuông, mẫu Anh và mu
- Bộ chuyển đổi đơn vị độ dài — chuyển đổi mét, ki-lô-mét, centimet, milimét, inch, feet và dặm
Kết quả chỉ mang tính chất ước tính và không phải là lời khuyên chuyên nghiệp.