Chuyển đổi
Bộ chuyển đổi tốc độ
Chuyển đổi tốc độ giữa km/h, m/s, dặm/giờ và hải lý/giờ, với mỗi đơn vị được hiển thị cạnh nhau.
Thêm vào không gian làm việcLựa chọn trên thiết bị này
Chỉ ghi nhớ đơn vị đã chọn trong trình duyệt này. Không lưu số hay dữ liệu nhập khác. Áp dụng cho ví dụ mới mở riêng; liên kết chia sẻ và thẻ trong không gian làm việc giữ lựa chọn của chúng.
Giá trị đầu vào
Kết quả sẽ cập nhật ngay khi bạn nhập liệu. Không có nút tính toán. Tất cả các phép tính đều được thực hiện cục bộ trên trình duyệt của bạn.
Tốc độ quy đổi
—
—
Tất cả các đơn vị cho giá trị này
| Đơn vị | Giá trị |
|---|
Cả bốn đơn vị đều mô tả cùng một tốc độ; hệ số dặm và hải lý dưới đây là định nghĩa chính xác.
Công thức
Chuyển đổi giá trị nguồn sang mét trên giây, sau đó chia cho hệ số m/s của đơn vị đích: target = value × source factor ÷ target factor.
| Đơn vị | Mét trên giây trên mỗi đơn vị |
|---|---|
| Kilômét trên giờ (km/h) | 0.2777777778 (1/3.6) |
| Mét trên giây (m/s) | 1 |
| Dặm trên giờ (mph) | 0.44704 |
| Hải lý (kn) | 0.5144444444 (1852/3600) |
1 mph = 0.44704 m/s chính xác (từ 1 dặm = 1,609.344 m). 1 hải lý = 1 hải lý trên giờ = 1,852 m trên giờ, chính xác.
Ví dụ minh họa
100 km/h = 100 × (1/3.6) = 27.777778 m/s, và 27.777778 ÷ 0.44704 = 62.137119 dặm/giờ. Cùng tốc độ đó là 27.777778 ÷ 0.5144444444 = 53.995680 hải lý/giờ.
Phạm vi và giới hạn
Tốc độ âm bị loại bỏ vì không hợp lệ (hướng không được mô hình hóa; chỉ sử dụng giá trị có dấu nếu bạn tự theo dõi hướng). Giá trị hiển thị được làm tròn đến 6 chữ số thập phân; phép tính cơ bản không được làm tròn.
FAQ
100 km/h nhanh bao nhiêu dặm/giờ?
62.137119 dặm/giờ — ví dụ đã giải ở trên cho thấy từng bước.
Hải lý/giờ là gì?
Một hải lý trên giờ. Một hải lý chính xác là 1,852 mét, vì vậy 1 hải lý/giờ = 0.5144444444 m/s. Đây là đơn vị tiêu chuẩn trên biển và trong hàng không.
Tại sao dặm/giờ không phải là số tròn trong m/s?
Bởi vì dặm (1,609.344 m) và giờ không chia hết cho nhau: 1,609.344 ÷ 3,600 = 0.44704 m/s chính xác.
Chuyển đổi km/h sang dặm/giờ chỉ bằng cách nhân với 0.62 phải không?
Xấp xỉ: hệ số chính xác là 0.6213711922. Nhân với 0.62 ta được 62 mph cho 100 km/h — gần đúng, nhưng thấp hơn 0.137 mph.
Tôi có thể chuyển đổi tốc độ (phút/km) được không?
Không — nhịp độ là nghịch đảo của tốc độ và cần tính toán riêng. Trang này chỉ chuyển đổi đơn vị tốc độ.
Các công cụ liên quan
- Bộ chuyển đổi đơn vị độ dài — chuyển đổi mét, ki-lô-mét, centimet, milimét, inch, feet và dặm
- Máy tính tiết kiệm nhiên liệu — lít trên 100 km, km trên lít và MPG
- Bộ chuyển đổi trọng lượng — Chuyển đổi kilogam, gam, pound và ounce
Kết quả chỉ mang tính chất ước tính và không phải là lời khuyên chuyên nghiệp.